hiệp đoàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức liên hiệp, liên đoàn: "hiệp đoàn" chỉ một tổ chức được hình thành từ sự kết hợp của nhiều nhóm, hội, hoặc đơn vị nhỏ hơn, hoạt động vì mục đích chung, thường mang tính chất hợp tác và tương trợ.
- Liên minh, liên kết: "hiệp đoàn" cũng có nghĩa là sự liên kết giữa các cá nhân hoặc tập thể để cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ hoặc bảo vệ quyền lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức liên hiệp của người lao động đã đạt được thỏa thuận với chủ doanh nghiệp.)
- (Các hợp tác xã địa phương kết hợp thành một tổ chức liên kết để giúp đỡ nhau về mặt kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiệp đoàn thể thao": tổ chức liên kết các câu lạc bộ hoặc liên đoàn thể thao.
- Hiệp đoàn thể thao quốc gia điều hành các giải đấu chuyên nghiệp. (Tổ chức liên hiệp thể thao quốc gia quản lý các giải đấu chuyên nghiệp.)
"hiệp đoàn thương mại": liên minh các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy hoạt động buôn bán.
- Hiệp đoàn thương mại địa phương tổ chức hội chợ xuất khẩu hàng năm. (Liên minh thương mại địa phương tổ chức hội chợ xuất khẩu hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
Đoàn thể (danh từ): tổ chức tập hợp nhiều người với mục đích chung.
- Đoàn thể thanh niên tổ chức hoạt động tình nguyện. (Tổ chức thanh niên tổ chức hoạt động tình nguyện.)
Liên đoàn (danh từ): tổ chức kết hợp nhiều hội hoặc đoàn thể nhỏ hơn.
- Liên đoàn bóng đá Việt Nam quản lý các giải bóng đá quốc gia. (Liên đoàn bóng đá Việt Nam quản lý các giải bóng đá quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Liên hiệp: sự kết hợp nhiều đơn vị thành một tổ chức lớn hơn.
- Liên minh: sự liên kết giữa các bên để cùng hành động.
- Hội liên hiệp: tổ chức gồm nhiều hội nhỏ hợp lại.
Thành ngữ liên quan
- Hiệp đoàn tương tế: tổ chức liên kết giúp đỡ lẫn nhau trong khó khăn.
- Hiệp đoàn tương tế của nông dân giúp nhau chống hạn hán. (Tổ chức liên kết giúp đỡ nông dân cùng nhau chống hạn hán.)